Định cư Mỹ diện vợ chồng luôn là con đường được nhiều người lựa chọn bởi tính ưu tiên và thời gian xử lý hồ sơ thường nhanh hơn so với các diện bảo lãnh gia đình khác. Tuy nhiên, quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp cùng các loại chi phí đáng kể. Bài viết này của Visa Nước Ngoài sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về hành trình đoàn tụ gia đình tại Hoa Kỳ.

Các Diện Bảo Lãnh Vợ Chồng Định Cư Mỹ Phổ Biến

Để định cư Mỹ theo diện vợ chồng, người bảo lãnh và người được bảo lãnh cần hiểu rõ các loại thị thực khác nhau. Mỗi diện visa có những điều kiện riêng biệt và thời gian xử lý khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch của các cặp đôi muốn đoàn tụ tại Hoa Kỳ.

Hiện tại, có ba diện bảo lãnh vợ chồng chính để đến Mỹ, bao gồm:

  • Diện CR1/IR1 (Immediate Relative – Người thân trực hệ): Đây là diện dành cho công dân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng đang cư trú ngoài nước Mỹ.

    • CR1 (Conditional Resident): Áp dụng cho các cặp đôi kết hôn dưới 2 năm tính đến thời điểm phỏng vấn. Thị thực này cấp thẻ xanh có điều kiện 2 năm.
    • IR1 (Immediate Relative): Dành cho các cặp đôi kết hôn từ 2 năm trở lên tính đến thời điểm phỏng vấn. Thị thực này cấp thẻ xanh 10 năm không điều kiện.
    • Trường hợp công dân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng đang ở Mỹ (ví dụ bằng visa du lịch, du học, lao động…) thông qua quá trình điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status) sẽ thuộc diện CR6/IR6 tương ứng, sau khi hồ sơ được chấp thuận.
  • Diện F2A (Family Preference – Diện ưu tiên gia đình thứ hai): Diện này dành cho Thường trú nhân (người có thẻ xanh) bảo lãnh vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi chưa kết hôn đang cư trú ngoài nước Mỹ. Khác với diện IR1/CR1, diện F2A có giới hạn số lượng visa mỗi năm và phụ thuộc vào lịch visa Bulletin, do đó thời gian chờ đợi thường dài hơn đáng kể.

Mỗi diện bảo lãnh có những yêu cầu về giấy tờ, thời gian chờ và điều kiện khác nhau, việc nắm rõ sẽ giúp các cặp đôi chuẩn bị kỹ lưỡng hơn cho hành trình định cư Mỹ diện vợ chồng.

Người thân đoàn tụ định cư Mỹ diện vợ chồngNgười thân đoàn tụ định cư Mỹ diện vợ chồng

Thời Gian Xử Lý Hồ Sơ Định Cư Mỹ Diện Vợ Chồng

Thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ là một trong những yếu tố quan trọng nhất mà các đương đơn quan tâm. Thực tế, thời gian này có thể dao động từ 1 đến 4 năm, phụ thuộc vào diện bảo lãnh và đặc thù của từng hồ sơ. Việc hiểu rõ các mốc thời gian ước tính cho từng giai đoạn và diện bảo lãnh cụ thể sẽ giúp đương đơn chủ động hơn trong việc lên kế hoạch.

Thời gian bảo lãnh vợ/chồng cho Công dân Mỹ (Diện CR1/IR1)

Đối với công dân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng thông qua diện CR1 hoặc IR1, thời gian xử lý hồ sơ thường mất khoảng 12 đến 18 tháng. Đây là diện được ưu tiên cao nhất, không bị giới hạn số lượng visa hàng năm, do đó thời gian chờ đợi thường ngắn hơn đáng kể so với các diện bảo lãnh khác.

Quy trình xử lý hồ sơ diện này diễn ra qua các giai đoạn chính sau:

  • Giai đoạn USCIS (Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ): Thường mất khoảng 12 – 14 tháng để USCIS xem xét và chấp thuận đơn I-130. Sau khi đơn được chấp thuận, hồ sơ sẽ được chuyển đến Trung tâm Chiếu khán Quốc gia (NVC).
  • Giai đoạn NVC (National Visa Center): Việc chuyển hồ sơ từ USCIS sang NVC có thể mất từ 1 – 3 tuần. Tại NVC, người bảo lãnh sẽ cần hoàn thành bộ bảo trợ tài chính và nộp các giấy tờ dân sự cần thiết. Quá trình này thường kéo dài khoảng 2 – 3 tuần nếu hồ sơ đầy đủ và chính xác.
  • Giai đoạn phỏng vấn: Sau khi NVC chấp thuận toàn bộ hồ sơ, đương đơn sẽ nhận được thư mời phỏng vấn tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Việt Nam, thường trong khoảng 1 – 2 tháng tiếp theo.

Mặc dù có những mốc thời gian ước tính, một số yếu tố như thời điểm nộp hồ sơ, khối lượng công việc của cơ quan di trú, và đặc biệt là sự chuẩn bị kỹ lưỡng của hồ sơ có thể ảnh hưởng đến tổng thời gian chờ đợi.

Quy trình bảo lãnh vợ chồng định cư Mỹ cho công dânQuy trình bảo lãnh vợ chồng định cư Mỹ cho công dân

Thời gian bảo lãnh vợ/chồng cho Thường trú nhân (Diện F2A)

Đối với Thường trú nhân (người có thẻ xanh) bảo lãnh vợ/chồng thuộc diện F2A, thời gian xử lý hồ sơ thường dài hơn đáng kể, dao động khoảng 3 đến 4 năm. Sự khác biệt này là do diện F2A là diện ưu tiên gia đình, có giới hạn về số lượng visa được cấp mỗi năm và phụ thuộc vào lịch visa Bulletin do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hàng tháng.

Các giai đoạn xử lý cụ thể cho diện F2A bao gồm:

  • Giai đoạn USCIS (Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ): Thời gian chờ để USCIS chấp thuận đơn I-130 thường kéo dài khoảng 42 tháng (tương đương 3,5 năm). Đây là giai đoạn mất nhiều thời gian nhất do hồ sơ phải chờ đến lượt được xử lý theo số lượng visa có sẵn.
  • Giai đoạn NVC (National Visa Center): Sau khi đơn I-130 được chấp thuận, hồ sơ được chuyển sang NVC trong khoảng 1 – 3 tuần. Tại đây, người bảo lãnh và người được bảo lãnh sẽ cần hoàn tất các thủ tục tài chính và giấy tờ dân sự. Giai đoạn này có thể mất từ 2 – 4 tuần để NVC chấp thuận toàn bộ bộ hồ sơ bảo trợ tài chính.
  • Giai đoạn chờ lịch phỏng vấn: Sau khi hồ sơ hoàn tất tại NVC, đương đơn sẽ phải chờ lịch phỏng vấn theo ngày ưu tiên (priority date) được ghi trên lịch visa Bulletin. Thời gian chờ này có thể kéo dài thêm 3 – 4 tháng hoặc hơn, tùy thuộc vào sự tiến triển của lịch visa.

Điều quan trọng cần lưu ý là các mốc thời gian trên chỉ mang tính chất tham khảo. Thời gian thực tế có thể thay đổi dựa trên tình hình xử lý hồ sơ của chính phủ, số lượng hồ sơ tồn đọng và tình trạng cụ thể của từng trường hợp. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác ngay từ đầu là yếu tố then chốt giúp rút ngắn thời gian chờ đợi.

Thẻ xanh bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ diện F2AThẻ xanh bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ diện F2A

Chi Phí Mở Hồ Sơ Định Cư Mỹ Diện Vợ Chồng

Khi tiến hành định cư Mỹ diện vợ chồng, bên cạnh thời gian chờ đợi, các khoản chi phí liên quan đến chính phủ là một phần không thể thiếu trong kế hoạch tài chính. Từ ngày 01 tháng 04 năm 2024, các mức phí đã được điều chỉnh và áp dụng cho tất cả các diện bảo lãnh định cư Mỹ, bao gồm cả diện vợ chồng. Việc nắm rõ các khoản phí này sẽ giúp đương đơn chuẩn bị tài chính một cách chủ động và tránh những phát sinh không mong muốn.

Các khoản chi phí chính cho chính phủ khi làm hồ sơ bảo lãnh vợ chồng bao gồm:

  • Phí nộp đơn I-130 (Đơn bảo lãnh người thân ngoại kiều): Đây là khoản phí bắt buộc để mở hồ sơ bảo lãnh ban đầu tại USCIS. Mức phí hiện tại là $625 nếu nộp trực tuyến và $675 nếu nộp hồ sơ giấy. Khoản phí này do người bảo lãnh chi trả.
  • Phí xử lý hồ sơ giai đoạn NVC: Sau khi đơn I-130 được chấp thuận và chuyển đến NVC, sẽ có hai loại phí phát sinh:
    • Phí hỗ trợ tài chính (Affidavit of Support Fee): $120 do người bảo lãnh nộp.
    • Phí xử lý đơn xin thị thực định cư (Immigrant Visa Application Processing Fee): $325/người do người được bảo lãnh nộp.
  • Phí chích ngừa: Trước khi phỏng vấn, đương đơn cần hoàn tất các mũi tiêm chủng theo yêu cầu của Hoa Kỳ. Chi phí này thường dao động từ $50 – $100/người, tùy thuộc vào số lượng mũi tiêm cần tiêm bổ sung.
  • Phí khám sức khỏe: Một phần quan trọng của quy trình là khám sức khỏe tại các cơ sở y tế được Lãnh sự quán chỉ định. Chi phí cho việc khám sức khỏe thường khoảng $275/người.
  • Phí thẻ xanh (USCIS Immigrant Fee): Sau khi được cấp visa định cư và nhập cảnh vào Mỹ, người được bảo lãnh sẽ cần đóng phí thẻ xanh để nhận thẻ xanh vật lý. Mức phí này là $235/người.

Tổng cộng, các khoản phí chính thức cho chính phủ có thể lên đến khoảng $1300 – $1500 cho mỗi người được bảo lãnh, chưa bao gồm các chi phí phụ khác như phí dịch thuật, công chứng giấy tờ, di chuyển, v.v. Việc chuẩn bị một khoản ngân sách dự phòng là điều cần thiết để đảm bảo quá trình định cư Mỹ diện vợ chồng diễn ra suôn sẻ.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Chuẩn Bị Hồ Sơ Bảo Lãnh Vợ Chồng

Để quá trình định cư Mỹ diện vợ chồng diễn ra thuận lợi, việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng và nắm vững các quy tắc là vô cùng quan trọng. Một số sai lầm phổ biến có thể dẫn đến chậm trễ hoặc thậm chí là từ chối hồ sơ.

Đầu tiên, điều kiện về mối quan hệ hôn nhân phải chân thật và hợp pháp. Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS) và Lãnh sự quán sẽ kiểm tra rất kỹ lưỡng để đảm bảo cuộc hôn nhân không phải là giả mạo nhằm mục đích nhập cư. Các bằng chứng về mối quan hệ như ảnh chụp chung, thư từ, tin nhắn, bằng chứng tài chính chung, hợp đồng thuê nhà chung, giấy khai sinh của con cái (nếu có) cần được chuẩn bị đầy đủ và thuyết phục.

Thứ hai, hồ sơ tài chính của người bảo lãnh đóng vai trò then chốt. Người bảo lãnh phải chứng minh khả năng tài chính đủ để hỗ trợ người được bảo lãnh và không để họ trở thành gánh nặng cho xã hội Mỹ. Mức thu nhập tối thiểu được quy định dựa trên Hướng dẫn Mức nghèo liên bang (Federal Poverty Guidelines) và số lượng thành viên trong gia đình. Nếu thu nhập không đủ, người bảo lãnh có thể cần nhờ đến một người đồng bảo trợ tài chính.

Cuối cùng, việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác tất cả các giấy tờ dân sự là điều bắt buộc. Từ giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, hộ chiếu, đến các giấy tờ liên quan đến tiền án tiền sự (nếu có), tất cả đều cần được dịch thuật công chứng sang tiếng Anh và nộp đúng theo yêu cầu. Bất kỳ thiếu sót hoặc sai sót nào cũng có thể khiến hồ sơ bị trì hoãn hoặc yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian chờ đợi.

Lời kết

Visa Nước Ngoài đã cung cấp thông tin chi tiết về quá trình định cư Mỹ diện vợ chồng, bao gồm các diện bảo lãnh, thời gian xử lý ước tính và các khoản chi phí liên quan. Đây là một hành trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và chuẩn bị kỹ lưỡng. Mặc dù các mốc thời gian và chi phí có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, việc nắm vững những thông tin cơ bản sẽ giúp các cặp đôi có cái nhìn rõ ràng hơn về con đường đoàn tụ tại Hoa Kỳ.

Câu hỏi thường xuyên

Thời gian bảo lãnh vợ/chồng diện F2A có con đi kèm mất bao lâu?

Đối với diện F2A, vợ/chồng được bảo lãnh có thể đưa con cái dưới 21 tuổi (chưa kết hôn và đáp ứng điều kiện tuổi CSPA) đi kèm trong cùng một hồ sơ mà không làm ảnh hưởng đến thời gian xử lý chung của diện này. Thời gian bảo lãnh cho cả gia đình vẫn ước tính kéo dài khoảng 3 – 4 năm, tùy thuộc vào lịch visa và tình hình cụ thể của hồ sơ.

Bảo lãnh vợ/chồng diện CR1/IR1 có con đi kèm thì xử lý thế nào?

Diện CR1/IR1 không cho phép con cái đi kèm trong cùng một hồ sơ với vợ/chồng. Thay vào đó, nếu có con chung dưới 21 tuổi, công dân Mỹ sẽ phải mở hồ sơ riêng cho con dưới diện IR2. Nếu là con riêng của vợ/chồng (tức là con không phải của người bảo lãnh công dân Mỹ) và dưới 21 tuổi, sẽ cần mở hồ sơ diện CR2. Cả hai diện IR2/CR2 cũng được xử lý nhanh chóng, thường mất khoảng 12 – 18 tháng, tương tự như diện CR1/IR1.

Nếu hồ sơ F2A chuyển sang CR1/IR1 thì có nhanh hơn không?

Trong quá trình xử lý hồ sơ diện F2A, nếu người bảo lãnh (thường trú nhân) thi đỗ quốc tịch Mỹ, hồ sơ sẽ được tự động nâng cấp thành diện CR1 hoặc IR1 (tùy thuộc vào thời gian kết hôn). Việc chuyển diện này sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi vì diện CR1/IR1 không phải phụ thuộc vào lịch visa Bulletin. Tuy nhiên, nếu hồ sơ F2A ban đầu có con đi kèm, khi chuyển sang CR1/IR1, con cái sẽ không còn được đi kèm. Người bảo lãnh công dân Mỹ sẽ cần nộp hồ sơ riêng cho từng bé dưới diện IR2/CR2. Lúc này, có thể cần thêm thời gian để USCIS duyệt hồ sơ mới cho các bé hoặc có thể yêu cầu duyệt khẩn cấp để đảm bảo các bé kịp thời phỏng vấn cùng với cha/mẹ.

Người bảo lãnh cần đáp ứng điều kiện tài chính gì để định cư Mỹ diện vợ chồng?

Người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập đủ để hỗ trợ người được bảo lãnh và bất kỳ thành viên gia đình nào khác đang sống chung. Mức thu nhập tối thiểu phải bằng hoặc cao hơn 125% mức nghèo liên bang (Federal Poverty Guidelines) dựa trên số lượng thành viên trong gia đình. Ví dụ, nếu gia đình có 2 người (người bảo lãnh và vợ/chồng được bảo lãnh), mức thu nhập yêu cầu sẽ thấp hơn so với gia đình có 3 hoặc 4 người. Nếu người bảo lãnh không đủ điều kiện tài chính, có thể sử dụng đồng bảo trợ (joint sponsor) là một công dân hoặc thường trú nhân Mỹ khác.

Có cách nào để đẩy nhanh quá trình bảo lãnh vợ/chồng không?

Trong hầu hết các trường hợp, rất khó để đẩy nhanh quy trình xử lý hồ sơ định cư Mỹ diện vợ chồng, đặc biệt là với các diện ưu tiên gia đình như F2A. Tuy nhiên, việc nộp hồ sơ đầy đủ, chính xác, và phản hồi kịp thời mọi yêu cầu bổ sung giấy tờ từ USCIS hoặc NVC là cách hiệu quả nhất để tránh bị chậm trễ không đáng có. Trong một số tình huống khẩn cấp đặc biệt (như lý do nhân đạo cấp bách), có thể yêu cầu xử lý khẩn cấp, nhưng những trường hợp này rất hiếm và cần chứng minh rõ ràng.