Considered là gì? Giải mã ý nghĩa và cách sử dụng chi tiết

Trong tiếng Anh, considered là một từ khá phổ biến, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hiểu rõ considered là gì và cách sử dụng nó một cách chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp và diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải thích ý nghĩa, các cấu trúc ngữ pháp liên quan và cung cấp các ví dụ minh họa thực tế, cập nhật đến năm 2026.

Về cơ bản, considered là dạng quá khứ phân từ (Past Participle) của động từ ‘consider’. Khi được sử dụng như một tính từ hoặc trong các cấu trúc bị động, nó mang nhiều ý nghĩa khác nhau.

Minh họa cấu trúc với considered

Các ý nghĩa chính của ‘Considered’

Dưới đây là những ý nghĩa phổ biến nhất của considered:

1. Được xem là, được coi là (Used passively)

Đây là cách dùng phổ biến nhất, diễn tả một sự vật, sự việc, hoặc một người được người khác nhìn nhận, đánh giá theo một cách nhất định. Cấu trúc thường gặp là: Subject + be + considered + (as) + noun/adjective/phrase.

Ví dụ:

  • She is considered a genius in her field. (Cô ấy được coi là một thiên tài trong lĩnh vực của mình.)
  • This book is considered a masterpiece. (Cuốn sách này được xem là một kiệt tác.)
  • The project was considered a success. (Dự án được đánh giá là một thành công.)

2. Được suy xét, được cân nhắc

Trong ngữ cảnh này, considered nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, đánh giá kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định hoặc kết luận.

Ví dụ:

  • His proposal was carefully considered by the board. (Đề xuất của ông ấy đã được hội đồng xem xét cẩn thận.)
  • All options are being considered before making a final decision. (Tất cả các lựa chọn đang được cân nhắc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Hình ảnh minh họa việc xem xét kỹ lưỡng

3. Được xem là có chủ đích, có suy nghĩ

Khi dùng để mô tả một hành động hoặc lời nói, considered cho thấy sự cân nhắc, không phải là bộc phát hay ngẫu nhiên.

Ví dụ:

  • It was a very considered response to the difficult situation. (Đó là một phản ứng rất có suy xét đối với tình huống khó khăn.)
  • Her advice was thoughtful and considered. (Lời khuyên của cô ấy rất sâu sắc và được cân nhắc kỹ lưỡng.)

Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng với ‘Consider’ và ‘Considered’

Để nắm vững cách dùng considered, bạn cần hiểu các cấu trúc ngữ pháp cơ bản của động từ ‘consider’:

1. Consider + noun/pronoun

Cấu trúc này có nghĩa là xem xét, suy nghĩ về một điều gì đó.

Ví dụ:

  • We need to consider the consequences. (Chúng ta cần xem xét những hậu quả.)
  • He is considering a new job offer. (Anh ấy đang cân nhắc một lời mời làm việc mới.)

2. Consider + V-ing

Diễn tả hành động đang được xem xét hoặc cân nhắc.

Ví dụ:

  • They are considering moving to a new city. (Họ đang cân nhắc việc chuyển đến một thành phố mới.)
  • I’m considering taking a break. (Tôi đang cân nhắc việc nghỉ ngơi một chút.)

3. Consider + O + (to be) + Noun/Adjective

Cấu trúc này tương tự như dạng bị động ‘be considered’, có nghĩa là xem ai/cái gì là gì.

Ví dụ:

  • We consider him a friend. (Chúng tôi xem anh ấy là bạn.)
  • They consider the plan feasible. (Họ xem kế hoạch đó là khả thi.)

4. Consider + O + doing something

Xem xét việc làm một điều gì đó.

Ví dụ:

  • You should consider changing your approach. (Bạn nên cân nhắc việc thay đổi cách tiếp cận của mình.)

Hình ảnh minh họa các cấu trúc với consider

Phân biệt ‘Consider’ và ‘Think about/of’

Nhiều người thường nhầm lẫn ‘consider’ với ‘think about/of’. Mặc dù có nét tương đồng, ‘consider’ thường mang nghĩa sâu sắc hơn, đòi hỏi sự suy xét kỹ lưỡng và đánh giá cẩn thận.

  • Think about/of: Thường chỉ hành động nghĩ về một điều gì đó một cách thoáng qua, hoặc gợi nhớ lại.
  • Consider: Nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, đánh giá, xem xét mọi khía cạnh trước khi đưa ra kết luận hoặc quyết định.

Ví dụ:

  • I often think about my childhood. (Tôi thường nghĩ về tuổi thơ của mình – chỉ là hồi tưởng.)
  • We need to consider the long-term impact before making any changes. (Chúng ta cần xem xét tác động lâu dài trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào – cần suy xét kỹ lưỡng.)

Những lưu ý khi sử dụng ‘Considered’

Để sử dụng considered một cách hiệu quả, hãy ghi nhớ những điểm sau:

  • Ngữ cảnh: Luôn chú ý đến ngữ cảnh để xác định đúng ý nghĩa của ‘considered’.
  • Thì của động từ: ‘Considered’ có thể là dạng quá khứ phân từ trong câu bị động hoặc như một tính từ. Động từ ‘consider’ chia theo thì của câu.
  • Giới từ: Khi dùng ‘consider’ với V-ing, bạn dùng trực tiếp ‘consider + V-ing’, không cần giới từ. Tuy nhiên, khi dùng với danh từ hoặc đại từ, đôi khi có thể thêm ‘as’ nhưng không bắt buộc.
  • Sự trang trọng: ‘Consider’ thường mang sắc thái trang trọng hơn ‘think about/of’.

Hình ảnh minh họa các cách dùng consider

Các câu hỏi thường gặp về ‘Considered’

Q: ‘Considered’ có phải lúc nào cũng là bị động không?

A: Không hẳn. Khi ‘considered’ đứng sau động từ ‘to be’ (is, am, are, was, were), nó thường là dạng bị động. Tuy nhiên, nó cũng có thể đứng như một tính từ mô tả, ví dụ: ‘a considered opinion’ (một ý kiến được cân nhắc kỹ lưỡng).

Q: Nên dùng ‘consider’ hay ‘consider as’?

A: Cả hai đều có thể dùng được. ‘Consider O Noun/Adjective’ là cấu trúc phổ biến và ngắn gọn hơn. ‘Consider O as Noun/Adjective’ cũng đúng ngữ pháp và mang ý nghĩa tương tự, đôi khi nhấn mạnh sự phân loại hoặc nhận định.

Q: Làm sao để nhớ các cấu trúc của ‘consider’?

A: Cách tốt nhất là luyện tập thường xuyên, đặt câu với các cấu trúc khác nhau và đọc nhiều tài liệu tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết về ngữ pháp tiếng Anh trên trang visanuocngoai.vn để củng cố kiến thức.

Kết luận

Hiểu rõ considered là gì và các cấu trúc liên quan là một bước quan trọng để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Bằng cách luyện tập thường xuyên và áp dụng linh hoạt vào các tình huống giao tiếp, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng từ này. Hãy luôn nhớ kiểm tra ngữ cảnh và thì của động từ để sử dụng ‘considered’ một cách chính xác nhất.