New Zealand luôn là điểm đến mơ ước cho những ai tìm kiếm một cuộc sống ổn định và cơ hội phát triển sự nghiệp. Chính phủ nước này liên tục đưa ra các chính sách hấp dẫn nhằm thu hút lao động quốc tế. Trong số đó, định cư New Zealand diện tay nghề là một lựa chọn nổi bật, mở ra cánh cửa trở thành thường trú nhân cho nhiều chuyên gia và người lao động có kỹ năng. Bài viết này của Visa Nước Ngoài sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về chương trình quan trọng này.
Tổng quan về chương trình định cư New Zealand diện tay nghề
Chính phủ New Zealand đã thiết lập chương trình định cư New Zealand diện tay nghề nhằm lấp đầy khoảng trống thiếu hụt lao động ở nhiều lĩnh vực quan trọng, đồng thời đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững của đất nước. Chương trình này không chỉ thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới mà còn mang lại cơ hội định cư lâu dài cho những cá nhân đáp ứng các tiêu chí cụ thể. Người lao động quốc tế khi đủ điều kiện sẽ được cấp thị thực lao động và có cơ hội nộp đơn xin thường trú, tận hưởng mọi quyền lợi như công dân bản địa.
Chương trình định cư New Zealand diện tay nghề bao gồm nhiều con đường khác nhau, mỗi con đường có những yêu cầu đặc thù về bằng cấp, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng ngôn ngữ. Mục tiêu chung là tìm kiếm những ứng viên có khả năng hòa nhập và đóng góp hiệu quả vào xã hội New Zealand. Visa Nước Ngoài nhận thấy rằng sự linh hoạt trong các loại hình visa tay nghề giúp nhiều đối tượng lao động tìm thấy con đường phù hợp với bản thân.
Lợi ích hấp dẫn khi định cư New Zealand diện tay nghề
Việc định cư New Zealand diện tay nghề mang lại vô số lợi ích không chỉ cho bản thân người lao động mà còn cho cả gia đình họ. Một trong những ưu điểm lớn nhất là cơ hội có được thị thực thường trú, cho phép sinh sống, làm việc và học tập không giới hạn thời gian tại New Zealand. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho một tương lai ổn định và thịnh vượng.
Người lao động và các thành viên gia đình phụ thuộc sẽ được hưởng các chính sách phúc lợi xã hội ưu việt của New Zealand, bao gồm hệ thống y tế công cộng chất lượng cao và cơ hội tiếp cận nền giáo dục hàng đầu thế giới. Trẻ em dưới 18 tuổi thường được miễn học phí tại các trường công lập, một lợi thế kinh tế đáng kể cho các gia đình nhập cư. Ngoài ra, vợ hoặc chồng của đương đơn chính cũng có quyền tự do làm việc tại New Zealand, giúp tăng thêm thu nhập và ổn định tài chính gia đình.
New Zealand còn nổi tiếng với môi trường sống trong lành, an toàn và đa văn hóa, mang đến một chất lượng cuộc sống cao. Các thành phố như Auckland, Wellington hay Christchurch đều có cộng đồng quốc tế sôi động, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa nhập và phát triển cá nhân. Khí hậu ôn hòa, cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ cùng nhiều hoạt động giải trí ngoài trời cũng là điểm cộng lớn, thu hút hàng ngàn người chọn New Zealand làm quê hương thứ hai.
Điều kiện chung để xin định cư New Zealand diện tay nghề
Để đủ điều kiện định cư New Zealand diện tay nghề, đương đơn cần đáp ứng một loạt các tiêu chí cơ bản mà Bộ Di trú New Zealand đã quy định. Những yêu cầu này nhằm đảm bảo rằng những người nhập cư có đủ khả năng để hòa nhập và đóng góp vào nền kinh tế và xã hội New Zealand. Các yếu tố chính thường xoay quanh độ tuổi, sức khỏe, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và khả năng ngôn ngữ.
Đầu tiên, đương đơn phải có sức khỏe tốt và lý lịch tư pháp trong sạch, không có tiền án, tiền sự. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả các diện visa định cư. Về độ tuổi, hầu hết các diện tay nghề yêu cầu đương đơn dưới 55 tuổi. Trình độ tiếng Anh là một yếu tố then chốt, thường yêu cầu đạt chứng chỉ PTE 58 điểm hoặc IELTS 6.5 cho đương đơn chính, và PTE 36 hoặc IELTS 5.0 cho các thành viên phụ thuộc trên 16 tuổi. Mức lương nhận hàng năm tại New Zealand cũng cần đạt theo quy định tối thiểu của chính phủ, thường cao gấp đôi mức lương trung bình hoặc tương ứng với các ngành nghề trong danh sách thiếu hụt.
Một điều kiện quan trọng khác là đương đơn phải nhận được một hợp đồng làm việc toàn thời gian (full-time) từ một doanh nghiệp New Zealand, với thời hạn ít nhất một năm. Công việc này phải phù hợp với kinh nghiệm và bằng cấp của đương đơn, đồng thời thuộc các ngành nghề ưu tiên hoặc có nhu cầu cao tại New Zealand. Điều này không chỉ chứng minh khả năng đóng góp của người lao động mà còn đảm bảo sự ổn định tài chính khi sinh sống và làm việc tại đất nước này.
Các diện visa định cư tay nghề phổ biến tại New Zealand
Chương trình định cư New Zealand diện tay nghề hiện có một số diện visa chính được thiết kế để thu hút các nhóm lao động khác nhau. Việc hiểu rõ từng loại visa là rất quan trọng để đương đơn có thể lựa chọn con đường phù hợp nhất với bản thân. Mỗi diện visa đều có những tiêu chí cụ thể và yêu cầu về kinh nghiệm làm việc, bằng cấp và mức lương.
Những diện visa này được thiết kế để giải quyết nhu cầu nhân lực trong các ngành nghề trọng điểm của New Zealand, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động có kỹ năng được cấp phép thường trú. Visa Nước Ngoài khuyến nghị các đương đơn nên tìm hiểu kỹ từng diện để chuẩn bị hồ sơ một cách chính xác và hiệu quả nhất.
Diện Green List Straight to Residence visa
Đây là loại visa được thiết kế dành cho những người lao động có chuyên môn cao trong các ngành nghề đang thiếu hụt trầm trọng và được liệt kê trong danh sách Tier 1 Green List của New Zealand. Các ngành này bao gồm kỹ sư, bác sĩ, y tá, và các chuyên gia y tế khác. Đặc điểm nổi bật của visa này là đương đơn có thể nộp đơn xin thường trú trực tiếp mà không cần phải trải qua giai đoạn làm việc tạm thời tại New Zealand.
Để đủ điều kiện, đương đơn cần cung cấp đầy đủ bằng cấp, chứng chỉ và hồ sơ chứng minh kinh nghiệm làm việc phù hợp với yêu cầu của ngành nghề Tier 1 mà họ đăng ký. Visa này đã bắt đầu nhận hồ sơ từ tháng 9 năm 2022 và cho phép đương đơn nộp đơn từ bên ngoài New Zealand. Đây là một con đường nhanh chóng để những cá nhân có kỹ năng đặc biệt có thể định cư New Zealand diện tay nghề.
Diện Green List Work to Residence visa
Khác với diện Straight to Residence, Green List Work to Residence visa dành cho những đương đơn làm việc trong các ngành nghề thuộc danh sách Tier 2 Green List. Để đủ điều kiện, người lao động cần có ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian tại New Zealand trong một công việc thuộc danh sách Tier 2. Điều này có nghĩa là đương đơn phải được cấp visa làm việc chính thức trong khoảng thời gian này và tích lũy kinh nghiệm làm việc tại New Zealand tính từ ngày 29 tháng 9 năm 2021.
Các yêu cầu về bằng cấp và giấy tờ cần thiết phải đáp ứng đầy đủ theo quy định của từng ngành nghề Tier 2. Bên cạnh đó, doanh nghiệp mà đương đơn đang làm việc tại New Zealand cũng cần được chính phủ công nhận tại thời điểm nộp đơn. Diện visa này khuyến khích người lao động đến New Zealand làm việc trước, sau đó mới nộp đơn xin thường trú, tạo ra một quá trình chuyển đổi dần dần.
Diện Highly Paid Residence visa
Highly Paid Residence visa là lựa chọn cho những người lao động quốc tế nhận được mức lương cao tại New Zealand, thể hiện khả năng đóng góp đáng kể vào nền kinh tế. Cụ thể, đương đơn cần có mức lương ít nhất gấp đôi mức lương trung bình hiện hành của New Zealand. Ví dụ, nếu mức lương trung bình là 29.66 NZD/giờ (cập nhật đến tháng 2/2023), thì đương đơn cần kiếm được ít nhất 59.32 NZD/giờ.
Ngoài mức lương cao, đương đơn phải làm việc toàn thời gian ít nhất một năm với mức lương đó, kèm theo visa làm việc hợp pháp trong suốt thời gian này. Doanh nghiệp sử dụng lao động cũng phải được chính phủ New Zealand công nhận. Diện visa này bắt đầu nhận hồ sơ từ tháng 9 năm 2023, mở ra cơ hội cho những người có thu nhập cao và kỹ năng đặc biệt muốn định cư New Zealand diện tay nghề.
(Hình ảnh minh họa về ứng viên visa định cư diện tay nghề lương cao)
Diện Care Workforce Work to Residence visa
Diện visa này được thiết kế riêng cho những người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ cộng đồng, vốn đang có nhu cầu nhân lực lớn tại New Zealand. Các công việc bao gồm nhưng không giới hạn ở: Trị liệu viên đa dạng, Trợ lý chăm sóc nội trú trẻ em hoặc thanh thiếu niên, Trợ lý trị liệu, Trợ lý chăm sóc cá nhân, Nhân viên hỗ trợ điều dưỡng, Chăm sóc người cao tuổi hoặc người khuyết tật, Cán bộ chăm sóc nội trú, Cán bộ dịch vụ người khuyết tật, Kaiawhina (người hỗ trợ trong cộng đồng Maori),…
Để đủ điều kiện, đương đơn cần có visa làm việc hợp pháp trong lĩnh vực này tại New Zealand trong tối thiểu hai năm. Mức lương nhận được phải bằng hoặc cao hơn mức lương cấp 4 trong lĩnh vực chăm sóc (hiện khoảng 28.25 NZD/giờ). Kinh nghiệm làm việc chính thức sẽ được tính từ ngày 29 tháng 9 năm 2021. Tương tự các diện khác, doanh nghiệp nơi đương đơn làm việc cũng cần được chính phủ New Zealand công nhận. Hồ sơ xin visa diện này có thể nộp từ tháng 9 năm 2023.
Chi tiết các ngành nghề định cư New Zealand diện tay nghề
Ngoài các danh sách Green List và tiêu chí lương cao, New Zealand cũng có nhu cầu cụ thể đối với một số ngành nghề lao động tay nghề nhất định. Việc hiểu rõ yêu cầu và quy trình cho từng ngành nghề cụ thể sẽ giúp đương đơn chuẩn bị hồ sơ một cách hiệu quả hơn. Các ngành này thường có quy định riêng về kinh nghiệm, chứng chỉ và kỹ năng mềm.
Visa Nước Ngoài nhận thấy rằng việc Chính phủ New Zealand liên tục cập nhật danh sách các ngành nghề ưu tiên phản ánh tình hình thị trường lao động thực tế. Điều này đảm bảo rằng chương trình định cư New Zealand diện tay nghề luôn đáp ứng được nhu cầu phát triển của quốc gia.
Đối với ngành Đầu bếp tại New Zealand
Nghề đầu bếp tại New Zealand, đặc biệt là những người có khả năng chế biến món ăn quốc tế, nhất là ẩm thực Nhật Bản, luôn được săn đón. Công việc chính bao gồm quản lý bếp, chuẩn bị nguyên liệu, chế biến món ăn và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Đây là một trong những ngành nghề có triển vọng tốt để định cư New Zealand diện tay nghề.
Để làm việc với tư cách đầu bếp tại New Zealand, đương đơn cần có tối thiểu ba năm kinh nghiệm làm việc trong các khách sạn, nhà hàng chuyên nghiệp. Hồ sơ cần có hợp đồng lao động, bảng lương, xác nhận việc làm và đóng bảo hiểm xã hội để chứng minh kinh nghiệm. Ngoài ra, kỹ năng tiếng Anh tốt là cần thiết để giao tiếp hiệu quả với nhà tuyển dụng và đồng nghiệp, đặc biệt trong quá trình phỏng vấn. Ứng viên cũng có thể được yêu cầu quay video trình bày quá trình chuẩn bị và nấu một món ăn đặc biệt, cùng với hình ảnh thực tế khi làm việc. Sức khỏe tốt và không có tiền án tiền sự là những điều kiện tiên quyết.
Khi làm việc với tư cách đầu bếp, mức lương trung bình thường được thỏa thuận trực tiếp với nhà tuyển dụng, đảm bảo tối thiểu khoảng 20 NZD/giờ. Người thân như vợ/chồng được phép làm việc tự do, và con cái có thể được miễn học phí tại các trường công lập từ 5 đến 18 tuổi, hoặc được hỗ trợ 20 giờ học miễn phí tại nhà trẻ đối với lứa tuổi 3-5. Sau hai năm làm việc, đương đơn đủ điều kiện nộp đơn xin thường trú nhân, với điều kiện phải có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.
(Hình ảnh minh họa một đầu bếp chuyên nghiệp tại New Zealand)
Đối với ngành Thợ mộc tại New Zealand
Ngành thợ mộc ở New Zealand bao gồm các công việc đa dạng như lắp ráp đồ gỗ, chế tác nội thất, xây dựng khung nhà, sửa chữa và bảo trì các công trình gỗ. Đây là một ngành nghề truyền thống nhưng vẫn rất quan trọng, với nhu cầu nhân lực ổn định, tạo cơ hội cho những ai muốn định cư New Zealand diện tay nghề.
Để được chấp nhận làm thợ mộc, đương đơn phải có ít nhất ba năm kinh nghiệm làm việc trực tiếp tại các công ty hoặc xưởng chế biến đồ gỗ. Kỹ năng tiếng Anh giao tiếp cơ bản là cần thiết cho quá trình phỏng vấn và làm việc hàng ngày. Các bằng chứng về kỹ năng có thể bao gồm video trình bày quá trình tạo ra sản phẩm gỗ, cùng với hình ảnh bản thân đang làm việc. Ứng viên cần có sức khỏe tốt và không có bất kỳ tiền án, tiền sự nào. Kỹ năng nghề mộc, khả năng sử dụng các dụng cụ điện, cầm tay và vận hành xe nâng là những lợi thế lớn. Ngoài ra, kỹ năng sử dụng các phần mềm cơ bản như Microsoft Window cũng được yêu cầu.
Mức lương trung bình cho thợ mộc cũng dao động khoảng 20 NZD/giờ, được thỏa thuận trực tiếp với nhà tuyển dụng. Đương đơn và gia đình có thể được cấp visa làm việc 3 năm. Quyền lợi về việc làm cho vợ/chồng và học phí cho con cái tương tự như ngành đầu bếp, bao gồm cả khả năng nộp đơn xin thường trú nhân sau hai năm làm việc tại New Zealand với điều kiện có chứng chỉ tiếng Anh.
(Hình ảnh minh họa người thợ mộc tại New Zealand)
Đối với ngành Nail tại New Zealand
Ngành nail và chăm sóc sắc đẹp tại New Zealand cũng đang phát triển mạnh mẽ, mở ra nhiều cơ hội cho các chuyên viên lành nghề muốn định cư New Zealand diện tay nghề. Các công việc bao gồm làm móng chân, móng tay trang trí, móng nhân tạo, sửa chữa móng, và các liệu pháp chăm sóc tay chân chuyên dụng. Ngoài ra còn có các dịch vụ khác như chăm sóc da mặt, liệu pháp chăm sóc cơ thể, và xử lý lông bằng các phương pháp điện phân, làm rụng, tẩy, nhuộm.
Ứng viên cần cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh ít nhất hai đến ba năm kinh nghiệm làm việc trong các tiệm làm đẹp hoặc spa. Việc sở hữu các giải thưởng về nghệ thuật nail hoặc bằng cấp chuyên môn sẽ là một lợi thế lớn. Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trôi chảy cũng rất quan trọng để tương tác với khách hàng và tư vấn các liệu pháp làm đẹp phù hợp. Chi tiết công việc bao gồm thảo luận nhu cầu khách hàng, phân tích đặc điểm làn da, tư vấn cách chăm sóc và trang điểm, lựa chọn mỹ phẩm, thực hiện các liệu pháp chăm sóc sắc đẹp, và bán các sản phẩm mỹ phẩm.
Quyền lợi và mức lương cho lao động ngành nail tương tự như các ngành đầu bếp và thợ mộc. Mức lương trung bình cũng khoảng 20 NZD/giờ, được thỏa thuận với nhà tuyển dụng. Đương đơn và gia đình được hưởng các chính sách về visa, việc làm cho vợ/chồng và học phí cho con cái. Sau hai năm làm việc tại New Zealand, nếu đáp ứng đủ điều kiện tiếng Anh, đương đơn có thể nộp đơn xin thường trú nhân.
(Hình ảnh minh họa công việc làm nail tại New Zealand)
Quy trình nộp hồ sơ định cư New Zealand diện tay nghề
Quy trình nộp hồ sơ định cư New Zealand diện tay nghề có thể phức tạp nhưng hoàn toàn có thể thực hiện được nếu đương đơn chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các bước. Quy trình này thường bao gồm hai giai đoạn chính: xin visa lao động (nếu cần) và sau đó là xin visa định cư.
Đối với quy trình xin visa lao động tại NZ
Trước khi nộp đơn xin định cư, nhiều đương đơn sẽ cần xin visa lao động để đến New Zealand làm việc và tích lũy kinh nghiệm. Các điều kiện cơ bản bao gồm đáp ứng yêu cầu về sức khỏe và tư cách pháp lý. Đương đơn cũng phải cung cấp giấy đăng ký hành nghề nếu ngành nghề đó yêu cầu. Trình độ Anh ngữ là điều kiện tiên quyết, với yêu cầu PTE 58 trở lên (tương đương IELTS 6.5) cho đương đơn chính. Đối với các thành viên phụ thuộc trên 16 tuổi, yêu cầu tiếng Anh là PTE 36 (tương đương IELTS 5.0). Nếu chưa đạt, họ có thể phải thanh toán học phí học tiếng Anh tại New Zealand với các mức phí khác nhau tùy theo điểm số hiện tại, ví dụ:
- PTE từ 30-36 (IELTS 4.5-5.0): Học phí khoảng 1.700 NZD.
- PTE từ 29-30 (IELTS 4.0-4.5): Học phí khoảng 3.350 NZD.
- PTE dưới 29 điểm (IELTS dưới 4.0): Học phí khoảng 5.000 NZD.
Đối với quy trình định cư NZ diện tay nghề
Sau khi đáp ứng các điều kiện về kinh nghiệm làm việc và các tiêu chí khác, đương đơn sẽ tiến hành nộp đơn xin định cư. Bước đầu tiên là đệ trình Đơn Biểu hiện Quan tâm (Expression of Interest – EOI) lên Bộ Di trú New Zealand. Trong EOI, đương đơn sẽ trình bày thông tin cá nhân, kinh nghiệm làm việc, bằng cấp và các yếu tố khác để tích lũy điểm theo hệ thống tính điểm của New Zealand.
Nếu EOI của đương đơn được chấp thuận và đủ điểm (ví dụ, đạt tổng 160 điểm theo thang điểm định cư New Zealand cũ, hoặc theo hệ thống điểm mới áp dụng từ năm 2023), họ sẽ nhận được lời mời nộp đơn xin định cư (Invitation to Apply – ITA). Sau khi nhận ITA, đương đơn sẽ nộp hồ sơ chi tiết và đầy đủ các giấy tờ chứng minh. Bộ Di trú New Zealand sẽ xem xét hồ sơ và thông báo kết quả cuối cùng. Quá trình xử lý hồ sơ xin visa thường dao động từ 4 đến 6 tháng.
Danh sách các ngành nghề ưu tiên và triển vọng định cư tại New Zealand
New Zealand luôn có nhu cầu cao về lao động kỹ năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để duy trì và thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Các danh sách ngành nghề ưu tiên và triển vọng là công cụ hữu ích giúp người lao động quốc tế định hướng con đường định cư New Zealand diện tay nghề. Những ngành này không chỉ mang lại cơ hội việc làm mà còn giúp đương đơn tích lũy điểm cao hơn trong hệ thống di trú.
Đối với các ngành nghề triển vọng định cư New Zealand
Các ngành nghề có triển vọng cao thường là những ngành đang đối mặt với sự thiếu hụt nhân lực hoặc dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai. Điều này bao gồm nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật, y tế đến công nghệ thông tin và dịch vụ chuyên môn. Chẳng hạn, thợ cơ khí, chuyên gia tư vấn di trú, y tá, kỹ thuật viên dịch vụ điện, trợ điện, bác sĩ chuyên khoa nhãn, bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng, nha sĩ, trị liệu viên nha khoa, kỹ thuật viên lĩnh vực nha khoa, vệ sinh nha khoa, trị liệu nha khoa tại phòng khám, trị liệu cột sống, kiến trúc sư, và luật sư đều là những ngành nghề được săn đón.
Việc làm trong các ngành này không chỉ giúp đương đơn dễ dàng tìm được việc làm phù hợp mà còn tăng cơ hội nhận được điểm thưởng trong hệ thống tính điểm định cư, đặc biệt nếu công việc nằm ngoài khu vực Auckland. Sự thiếu hụt nhân lực trong các lĩnh vực này tạo ra một môi trường thuận lợi cho người lao động có kỹ năng quốc tế.
(Hình ảnh minh họa các ngành nghề dễ dàng định cư New Zealand diện tay nghề)
Đối với các ngành nghề được ưu tiên định cư tại NZ
Ngoài các ngành triển vọng, New Zealand còn có danh sách các ngành nghề được ưu tiên đặc biệt, thường nằm trong các lĩnh vực trọng yếu của nền kinh tế. Các ngành này bao gồm: công tác xã hội, dầu khí, nông lâm nghiệp, tâm lý học lâm sàng, công nghệ sinh học, gây mê.
Bên cạnh đó, các ngành kiểm toán, kế toán, kinh doanh tài chính, y dược (bao gồm nha sĩ, bác sĩ phẫu thuật, kỹ thuật viên xét nghiệm y khoa), công nghệ (thiết kế, phát triển website), xây dựng, cơ sở hạ tầng, du lịch và khách sạn cũng là những lĩnh vực được chính phủ New Zealand đặc biệt quan tâm. Việc có bằng cấp và kinh nghiệm trong các ngành này sẽ là lợi thế lớn, giúp đương đơn dễ dàng thỏa mãn các điều kiện và nhanh chóng đạt được mục tiêu định cư New Zealand diện tay nghề.
Hệ thống tính điểm định cư New Zealand diện tay nghề 2023
Hệ thống tính điểm là một phần cốt lõi của chương trình định cư New Zealand diện tay nghề, giúp đánh giá mức độ phù hợp của đương đơn dựa trên nhiều yếu tố. Từ năm 2023, hệ thống điểm này có những cập nhật để phù hợp hơn với nhu cầu thị trường lao động. Đương đơn cần đạt được một ngưỡng điểm nhất định để đủ điều kiện nộp đơn xin thường trú.
Hệ thống điểm xét duyệt sẽ bao gồm các yếu tố như kỹ năng việc làm, kinh nghiệm làm việc, bằng cấp học vấn, độ tuổi và mối quan hệ tại New Zealand. Việc hiểu rõ cách tính điểm từng hạng mục sẽ giúp đương đơn tối ưu hóa hồ sơ của mình.
Đối với kỹ năng việc làm
Kỹ năng việc làm là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Đương đơn làm việc tại New Zealand từ một năm trở lên sẽ được cộng 60 điểm. Những người có kinh nghiệm làm việc có tay nghề tại New Zealand dưới một năm, hoặc mới nhận được lời đề nghị làm việc tại New Zealand, sẽ được cộng 50 điểm. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc có kinh nghiệm làm việc trực tiếp tại thị trường lao động New Zealand.
Đối với điểm thưởng việc làm
Ngoài điểm cơ bản về kỹ năng, đương đơn còn có thể nhận được điểm thưởng nếu công việc của họ đáp ứng các tiêu chí đặc biệt. Ví dụ, làm việc tại khu vực tăng trưởng đã xác định trong tương lai hoặc khu vực thiếu kỹ năng tuyệt đối sẽ được cộng thêm 10 điểm cho mỗi tiêu chí. Nếu công việc nằm ngoài Auckland, đương đơn sẽ được cộng thêm 30 điểm. Một điểm thưởng đáng kể khác là 20 điểm nếu vợ/chồng của đương đơn có công việc tay nghề hoặc đã nhận được lời đề nghị làm việc.
Đối với kinh nghiệm làm việc ngoài New Zealand
Kinh nghiệm làm việc tích lũy bên ngoài New Zealand cũng được tính điểm, tùy thuộc vào tổng số năm kinh nghiệm:
- Trong vòng 2 năm: cộng 10 điểm.
- Trong vòng 4 năm: cộng 15 điểm.
- Trong vòng 6 năm: cộng 20 điểm.
- Trong vòng 8 năm: cộng 25 điểm.
- Trong vòng 10 năm: cộng 30 điểm.
Đối với kinh nghiệm làm việc tại New Zealand
Kinh nghiệm làm việc tại New Zealand được ưu tiên hơn và có mức điểm thưởng riêng:
- Trong vòng 1 năm: cộng 5 điểm.
- Trong vòng 2 năm: cộng 10 điểm.
- Trong vòng 3 năm: cộng 15 điểm.
(Hình ảnh minh họa cập nhật thang điểm định cư New Zealand diện tay nghề)
Đối với bằng cấp lao động tay nghề tại New Zealand
Bằng cấp học vấn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tích lũy điểm:
- Bằng cấp theo hệ thống NZ trình độ từ 4 đến 6 (ví dụ: chứng chỉ nghề, bằng cao đẳng): cộng 40 điểm.
- Bằng cấp theo hệ thống NZ trình độ từ 7-8 (ví dụ: bằng cử nhân, bằng sau đại học): cộng 50 điểm.
- Bằng cấp theo hệ thống NZ trình độ từ 9-10 (ví dụ: bằng thạc sĩ, tiến sĩ): cộng 60 điểm.
Đối với điểm cộng tuổi lao động theo tay nghề New Zealand
Độ tuổi của đương đơn cũng ảnh hưởng đến số điểm được cộng:
- Từ 20 đến 29 tuổi: cộng 30 điểm.
- Từ 30 đến 39 tuổi: cộng 25 điểm.
- Từ 40 đến 44 tuổi: cộng 20 điểm.
- Từ 45 đến 49 tuổi: cộng 10 điểm.
- Từ 50 đến 55 tuổi: cộng 5 điểm.
Đương đơn có người thân đang sinh sống tại New Zealand cũng được cộng thêm 10 điểm.
Đối với điểm thưởng bằng cấp lao động tay nghề tại New Zealand
Ngoài điểm cho bằng cấp, còn có các điểm thưởng liên quan đến việc học tập tại New Zealand:
- Thời gian học toàn thời gian và nhận bằng cử nhân tại NZ trong 2 năm: cộng 10 điểm.
- 1 năm học toàn thời gian ở NZ nhận bằng sau đại học: cộng 10 điểm.
- 2 năm học toàn thời gian ở NZ sau nhận bằng sau đại học: cộng 15 điểm.
- Bằng cấp ở khu vực tăng trưởng đã xác định trong tương lai: cộng 10 điểm.
- Bằng cấp tại khu vực thiếu kỹ năng tuyệt đối: cộng 10 điểm.
- Vợ/chồng có bằng cấp trình độ từ 4 đến 6: cộng 10 điểm.
- Vợ/chồng có bằng cấp trình độ từ 7 trở lên: cộng 20 điểm.
Những thách thức và lời khuyên cho người muốn định cư New Zealand diện tay nghề
Mặc dù chương trình định cư New Zealand diện tay nghề mang lại nhiều cơ hội, đương đơn cũng có thể đối mặt với một số thách thức. Một trong số đó là sự cạnh tranh cao, đặc biệt đối với các ngành nghề phổ biến. Ngoài ra, việc đáp ứng yêu cầu tiếng Anh và tìm được một nhà tuyển dụng tại New Zealand sẵn lòng bảo lãnh cũng là những rào cản đáng kể. Quá trình làm việc tại New Zealand trước khi nộp đơn thường trú cũng đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng thích nghi.
Để tăng cơ hội thành công, Visa Nước Ngoài khuyến nghị đương đơn nên bắt đầu bằng việc nghiên cứu kỹ lưỡng danh sách các ngành nghề thiếu hụt (Green List) và các tiêu chí cụ thể cho từng diện visa. Việc đầu tư vào việc cải thiện trình độ tiếng Anh thông qua các chứng chỉ quốc tế như PTE hoặc IELTS là vô cùng cần thiết. Chuẩn bị một hồ sơ xin việc (CV) chuyên nghiệp, phù hợp với tiêu chuẩn New Zealand, và tích cực tìm kiếm cơ hội việc làm thông qua các trang web tuyển dụng uy tín cũng là một bước đi thông minh.
Việc tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia di trú hoặc những người đã thành công trong việc định cư New Zealand diện tay nghề có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc và giúp tránh những sai lầm không đáng có. Đừng ngần ngại tìm hiểu về văn hóa làm việc và cuộc sống tại New Zealand để có sự chuẩn bị tốt nhất cho quá trình hòa nhập.
Câu hỏi thường gặp về định cư New Zealand diện tay nghề
1. Định cư New Zealand diện tay nghề có yêu cầu giới hạn độ tuổi không?
Có, hầu hết các diện định cư New Zealand diện tay nghề yêu cầu đương đơn phải dưới 55 tuổi tại thời điểm nộp đơn.
2. Trình độ tiếng Anh cần thiết để định cư New Zealand diện tay nghề là bao nhiêu?
Đối với đương đơn chính, thường yêu cầu đạt PTE 58 điểm hoặc IELTS 6.5. Đối với thành viên phụ thuộc trên 16 tuổi, yêu cầu là PTE 36 điểm hoặc IELTS 5.0.
3. Có bắt buộc phải có hợp đồng lao động trước khi nộp đơn định cư không?
Có, trong hầu hết các trường hợp, đương đơn cần phải có một lời mời làm việc (job offer) hoặc hợp đồng lao động toàn thời gian từ một doanh nghiệp New Zealand để đủ điều kiện nộp đơn định cư New Zealand diện tay nghề.
4. Vợ/chồng và con cái của đương đơn chính có được đi cùng không?
Có, vợ/chồng và con cái phụ thuộc của đương đơn chính có thể được bao gồm trong đơn xin định cư. Vợ/chồng thường được phép làm việc tự do tại New Zealand, và con cái có thể được học miễn phí tại các trường công lập.
5. Những ngành nghề nào đang được ưu tiên để định cư New Zealand diện tay nghề?
New Zealand ưu tiên nhiều ngành nghề trong các lĩnh vực như y tế, kỹ thuật, công nghệ thông tin, xây dựng, giáo dục, và các ngành chăm sóc. Danh sách chi tiết thường được cập nhật trên website của Bộ Di trú New Zealand.
6. Quy trình nộp đơn định cư New Zealand diện tay nghề mất bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ xin visa thường dao động từ 4 đến 6 tháng sau khi đương đơn nhận được Lời mời nộp đơn (ITA). Tuy nhiên, tổng thời gian từ khi bắt đầu chuẩn bị đến khi nhận được visa có thể lâu hơn tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
7. Tôi có thể nộp đơn định cư New Zealand diện tay nghề từ bên ngoài New Zealand không?
Đối với một số diện visa nhất định như Green List Straight to Residence visa, đương đơn có thể nộp đơn từ bên ngoài New Zealand. Tuy nhiên, nhiều diện khác yêu cầu đương đơn phải có kinh nghiệm làm việc tại New Zealand trước.
8. Hệ thống tính điểm định cư New Zealand diện tay nghề hoạt động như thế nào?
Hệ thống tính điểm đánh giá các yếu tố như độ tuổi, kinh nghiệm làm việc (trong và ngoài New Zealand), trình độ học vấn, bằng cấp được cấp tại New Zealand, và các yếu tố khác. Đương đơn cần đạt một số điểm tối thiểu để được xét duyệt.
9. Có cần phải qua phỏng vấn khi xin định cư New Zealand diện tay nghề không?
Trong một số trường hợp, Bộ Di trú New Zealand có thể yêu cầu đương đơn tham gia phỏng vấn để làm rõ thông tin trong hồ sơ hoặc đánh giá khả năng giao tiếp.
10. Mức lương tối thiểu để được chấp nhận định cư diện tay nghề là bao nhiêu?
Mức lương tối thiểu sẽ tùy thuộc vào từng diện visa cụ thể và mức lương trung bình của New Zealand tại thời điểm nộp đơn. Ví dụ, diện Highly Paid Residence visa yêu cầu mức lương gấp đôi mức lương trung bình.
Trải nghiệm định cư New Zealand diện tay nghề có thể mở ra một chương mới đầy hứa hẹn cho cuộc đời bạn và gia đình. Với môi trường sống lý tưởng, nền kinh tế phát triển và chính sách di trú minh bạch, New Zealand thực sự là vùng đất tiềm năng cho những người lao động có kỹ năng. Hãy chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ và tìm hiểu sâu về các chính sách để nắm bắt cơ hội quý giá này cùng Visa Nước Ngoài.
