Tiền tệ là một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày và nền kinh tế của bất kỳ quốc gia nào, và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Việc nắm rõ các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay giúp chúng ta thuận tiện hơn trong giao dịch, quản lý tài chính cá nhân và hiểu biết thêm về văn hóa, kinh tế đất nước. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống tiền tệ đang lưu hành tại Việt Nam.
Hệ Thống Tiền Tệ Việt Nam: Cơ Quan Phát Hành Và Đơn Vị Chính Thức
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giữ vai trò độc quyền trong việc phát hành tiền tệ, đảm bảo sự ổn định và thống nhất của hệ thống tài chính quốc gia. Đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam là “đồng”, thường được viết tắt là “đ” trên các văn bản trong nước và “VND” trên trường quốc tế. Tất cả các loại tiền giấy và tiền kim loại do Ngân hàng Nhà nước phát hành đều có giá trị pháp định, được sử dụng rộng rãi và không giới hạn trong mọi giao dịch thanh toán trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
Để nâng cao chất lượng, khả năng chống giả và tiết kiệm chi phí, Ngân hàng Nhà nước đã liên tục áp dụng các kỹ thuật và công nghệ in, đúc tiền tiên tiến. Giai đoạn từ năm 2003 đến 2006 đánh dấu sự ra đời của bộ tiền mới, bao gồm các tờ tiền polymer và tiền kim loại. Mục tiêu là bổ sung cơ cấu và đa dạng hóa các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay, đáp ứng nhu cầu giao dịch ngày càng tăng của nền kinh tế, đồng thời tăng cường yếu tố bảo an để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Các Mệnh Giá Tiền Polymer Đang Lưu Hành
Tiền polymer được giới thiệu nhằm khắc phục những hạn chế của tiền cotton truyền thống như độ bền kém, dễ rách nát và khó bảo quản. Với chất liệu polymer, những tờ tiền này có khả năng chống thấm nước, khó bị làm giả hơn và có tuổi thọ cao hơn đáng kể. Đây là loại tiền phổ biến nhất trong các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay, chiếm phần lớn các giao dịch tiền mặt.
Tờ Tiền Polymer 500.000 Đồng: Giá Trị Cao Nhất
Tờ tiền polymer mệnh giá 500.000 đồng là mệnh giá tiền cao nhất trong hệ thống tiền tệ Việt Nam. Tờ tiền này được phát hành vào ngày 17/12/2003, có kích thước 152mm x 65mm và màu lơ tím sẫm nổi bật. Mặt trước của tờ tiền in dòng chữ “Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam”, Quốc huy, chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng với mệnh giá 500.000 đồng bằng cả chữ và số.
Mặt sau của tờ tiền polymer 500.000 đồng khắc họa hình ảnh phong cảnh nhà Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Kim Liên, Nghệ An, một biểu tượng văn hóa và lịch sử quan trọng của đất nước. Những hình ảnh trang trí hoa văn dân tộc kết hợp với hoa văn lưới hiện đại mang đến vẻ đẹp tinh tế và bảo an cao cho tờ tiền Việt Nam này.
Tờ Tiền Polymer 200.000 Đồng: Biểu Tượng Vịnh Hạ Long
Tờ tiền polymer mệnh giá 200.000 đồng, được phát hành vào ngày 30/8/2006, có kích thước 148mm x 65mm và mang sắc đỏ nâu đặc trưng. Giống như các tờ polymer khác, mặt trước của tờ tiền này cũng in chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh, Quốc huy và dòng chữ “Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam” cùng mệnh giá 200.000 đồng.
Điểm nhấn của tờ tiền 200.000 đồng chính là phong cảnh Vịnh Hạ Long huyền ảo, di sản thiên nhiên thế giới, được in ở mặt sau. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ và các hoa văn trang trí dân tộc cùng lưới hiện đại không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn củng cố yếu tố bảo an cho loại tiền lưu hành này.
Tờ Tiền Polymer 100.000 Đồng: Nét Đẹp Văn Miếu
Tờ tiền polymer mệnh giá 100.000 đồng, ra mắt vào ngày 01/9/2004, có kích thước 144mm x 65mm và chủ đạo là màu xanh lá cây đậm. Chất liệu polymer mang lại độ bền cao, thân thiện với môi trường và tích hợp nhiều yếu tố bảo an đặc biệt như cửa sổ trong suốt với hình ẩn hoặc hình dập nổi.
Mặt trước của tờ tiền vẫn giữ nguyên các yếu tố quen thuộc như chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh và Quốc huy. Trong khi đó, mặt sau của tờ 100.000 đồng nổi bật với hình ảnh Văn Miếu – Quốc Tử Giám, biểu tượng của nền giáo dục và văn hóa lâu đời của Việt Nam. Đây là một trong những mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay rất phổ biến trong giao dịch hàng ngày.
Tờ Tiền Polymer 50.000 Đồng: Cảnh Quan Cố Đô Huế
Phát hành cùng ngày với tờ 500.000 đồng vào 17/12/2003, tờ tiền polymer mệnh giá 50.000 đồng có kích thước 140mm x 65mm và sở hữu màu nâu tím đỏ ấm áp. Giống như các tờ tiền polymer khác, nó cũng có các hình ảnh tiêu chuẩn ở mặt trước.
Mặt sau của tờ 50.000 đồng mang đến hình ảnh phong cảnh Huế, cụ thể là Nghênh Lương Đình và Phu Văn Lâu, những kiến trúc tiêu biểu của cố đô. Hình ảnh này không chỉ thể hiện giá trị lịch sử, văn hóa mà còn giúp dễ dàng nhận biết mệnh giá tiền này trong số các loại tiền Việt.
Tờ Tiền Polymer 20.000 Đồng: Chùa Cầu Hội An Nổi Bật
Tờ tiền polymer mệnh giá 20.000 đồng được phát hành vào ngày 17/5/2006, có kích thước 136mm x 65mm và màu xanh lơ đậm tươi mát. Sự nhỏ gọn và màu sắc dễ nhận biết khiến nó trở thành một mệnh giá tiền rất phổ biến trong các giao dịch hàng ngày.
Mặt sau của tờ 20.000 đồng thể hiện phong cảnh Chùa Cầu, Hội An, Quảng Nam – một biểu tượng kiến trúc độc đáo và là di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận. Đây là một trong những hình ảnh đẹp, mang đậm dấu ấn Việt Nam trên các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay.
Tờ Tiền Polymer 10.000 Đồng: Hình Ảnh Công Nghiệp Dầu Khí
Tờ tiền polymer mệnh giá 10.000 đồng, phát hành vào ngày 30/8/2006, có kích thước 132mm x 60mm và màu nâu đậm trên nền vàng xanh. Đây là một trong những mệnh giá tiền Việt có tần suất sử dụng cao nhất.
Mặt sau của tờ 10.000 đồng in cảnh khai thác dầu khí, thể hiện sự phát triển của ngành công nghiệp trọng điểm này, đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế của đất nước. Hình ảnh này là một minh chứng cho sự đa dạng trong các chủ đề được thể hiện trên hệ thống tiền tệ Việt Nam.
Các Mệnh Giá Tiền Cotton Vẫn Được Chấp Nhận
Dù tiền polymer đã thay thế phần lớn, một số mệnh giá tiền cotton vẫn còn được Ngân hàng Nhà nước duy trì lưu hành song song. Những tờ tiền này, được làm từ giấy cotton, mang nét hoài cổ và vẫn giữ nguyên giá trị pháp định, được chấp nhận trong mọi giao dịch. Tuy nhiên, chúng có xu hướng ít phổ biến hơn và thường xuyên gặp phải tình trạng rách, cũ do chất liệu.
Tờ Tiền Cotton 5.000 Đồng: Năng Lượng Thủy Điện Trị An
Tờ tiền cotton mệnh giá 5.000 đồng, được phát hành từ ngày 15/01/1993, có kích thước 134mm x 64mm và màu xanh lơ sẫm. Đây là một trong những mệnh giá tiền có tuổi đời khá lâu trong số các loại tiền Việt đang còn được chấp nhận.
Mặt sau của tờ 5.000 đồng in hình phong cảnh thủy điện Trị An, một công trình mang ý nghĩa lớn về năng lượng và phát triển kinh tế khu vực. Dù là tiền cotton, tờ 5.000 đồng vẫn là một phần của các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay và có vai trò nhất định trong các giao dịch nhỏ.
các mệnh giá tiền việt nam hiện nay
Tờ Tiền Cotton 2.000 Đồng: Giá Trị Truyền Thống Xưởng Dệt
Tờ tiền cotton mệnh giá 2.000 đồng, phát hành ngày 20/10/1989, có kích thước 134mm x 65mm và màu nâu sẫm. Đây là một trong những tờ tiền đồng Việt Nam lâu đời nhất vẫn còn giá trị pháp định.
Mặt sau của tờ 2.000 đồng khắc họa hình ảnh xưởng dệt, biểu trưng cho ngành công nghiệp dệt may truyền thống và sự cần cù của người lao động Việt Nam. Mặc dù ít gặp trong các giao dịch lớn, mệnh giá tiền này vẫn được sử dụng trong các hoạt động mua bán nhỏ lẻ hàng ngày.
Tờ Tiền Cotton 1.000 Đồng: Khai Thác Gỗ
Tờ tiền cotton mệnh giá 1.000 đồng cũng được phát hành vào ngày 20/10/1989, có kích thước 134mm x 65mm và mang sắc tím đặc trưng. Đây là một mệnh giá tiền nhỏ, thường được dùng cho các giao dịch có giá trị thấp.
Hình ảnh ở mặt sau của tờ 1.000 đồng là cảnh khai thác gỗ, thể hiện một trong những ngành kinh tế quan trọng của đất nước trong quá khứ và hiện tại. Việc hiểu rõ về các hình ảnh trên đồng tiền Việt Nam cũng là cách để tìm hiểu về lịch sử và văn hóa.
Tờ Tiền Cotton 500 Đồng: Cảng Hải Phòng Đóng Vai Trò Quan Trọng
Tờ tiền cotton mệnh giá 500 đồng, phát hành từ ngày 15/8/1989, có kích thước 130mm x 65mm và màu đỏ cánh sen. Đây là một trong những mệnh giá tiền nhỏ nhất vẫn còn lưu hành, dù tần suất sử dụng đã giảm đáng kể.
Mặt sau của tờ 500 đồng in hình phong cảnh cảng Hải Phòng, một trong những cảng biển lớn và quan trọng nhất của Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong giao thương và phát triển kinh tế. Đây là một ví dụ về việc các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là kênh truyền tải thông điệp về đất nước.
các mệnh giá tiền việt nam hiện nay
Tờ Tiền Cotton 200 Đồng: Nông Nghiệp Phát Triển
Tờ tiền cotton mệnh giá 200 đồng, phát hành ngày 30/9/1987, có kích thước 130mm x 65mm và màu nâu đỏ. Đây là một trong những mệnh giá tiền đã xuất hiện từ rất lâu và hiện nay ít khi được sử dụng trong giao dịch thông thường, chủ yếu chỉ còn ở các giao dịch siêu nhỏ.
Mặt sau của tờ 200 đồng thể hiện hình ảnh sản xuất nông nghiệp, nhấn mạnh vai trò xương sống của ngành này đối với nền kinh tế Việt Nam. Dù có giá trị nhỏ, nó vẫn là một phần của di sản tiền tệ và các loại tiền tệ Việt Nam qua các thời kỳ.
Tờ Tiền Cotton 100 Đồng: Tháp Phổ Minh
Tờ tiền cotton mệnh giá 100 đồng, phát hành ngày 02/5/1992, là mệnh giá tiền nhỏ nhất hiện còn lưu hành, với kích thước 120mm x 59mm và màu nâu đen. Tờ tiền này không còn in chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh ở mặt trước.
Mặt sau của tờ 100 đồng in phong cảnh tháp Phổ Minh, một di tích lịch sử và kiến trúc cổ kính tại Nam Định. Sự hiện diện của nó nhắc nhở về những mệnh giá tiền từng có trong lịch sử đồng Việt Nam.
Các Mệnh Giá Tiền Kim Loại: Đồng Tiền Xu Hiện Đại
Tiền kim loại, hay còn gọi là tiền xu, được Ngân hàng Nhà nước phát hành nhằm hoàn thiện hệ thống tiền tệ, phù hợp với thông lệ quốc tế và mang lại tiện lợi cho các giao dịch nhỏ lẻ, đặc biệt là trong các máy bán hàng tự động hay giao thông công cộng. Mặc dù tiền xu không còn phổ biến như thời điểm mới ra mắt, chúng vẫn là một phần hợp lệ của các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay.
Tiền Xu 5.000 Đồng: Chùa Một Cột
Đồng tiền kim loại mệnh giá 5.000 đồng được phát hành vào ngày 17/12/2003, có đường kính 25,50 mm, khối lượng 7,70 g và màu vàng ánh đỏ. Vật liệu làm bằng hợp kim CuAl6Ni2 giúp đồng tiền có độ bền cao.
Mặt trước của tiền xu này in Quốc huy Việt Nam, trong khi mặt sau có dòng chữ “NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM”, mệnh giá 5.000 đồng và hình ảnh Chùa Một Cột – một biểu tượng kiến trúc độc đáo của Hà Nội.
các mệnh giá tiền việt nam hiện nay
Tiền Xu 2.000 Đồng: Dấu Ấn Nhà Rồng
Đồng tiền kim loại mệnh giá 2.000 đồng, phát hành ngày 01/4/2004, có đường kính 23,50 mm, khối lượng 5,10 g và màu vàng đồng thau. Vành đồng tiền được thiết kế khía răng cưa ngắt quãng 12 đoạn.
Mặt trước của đồng xu là Quốc huy, còn mặt sau là dòng chữ “NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM”, mệnh giá 2.000 đồng và hình ảnh Nhà Rồng – Bến cảng Nhà Rồng, nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.
Tiền Xu 1.000 Đồng: Thủy Đình Điện Đô
Đồng tiền kim loại mệnh giá 1.000 đồng được phát hành vào ngày 17/12/2003, có đường kính 19,00 mm, khối lượng 3,80 g và màu vàng đồng thau. Vành đồng tiền có khía răng cưa liên tục.
Mặt trước in Quốc huy, còn mặt sau của tiền xu 1.000 đồng hiển thị dòng chữ “NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM”, mệnh giá 1.000 đồng và hình ảnh Thủy Đình, Đền Đô, một di tích lịch sử quan trọng gắn liền với các vị vua nhà Lý.
Tiền Xu 500 Đồng: Hoa Văn Dân Tộc Tinh Xảo
Đồng tiền kim loại mệnh giá 500 đồng, phát hành ngày 01/4/2004, có đường kính 22,00 mm, khối lượng 4,50 g và màu trắng bạc. Vành đồng tiền được thiết kế khía răng cưa ngắt quãng 6 đoạn.
Mặt trước của đồng xu là Quốc huy, trong khi mặt sau có dòng chữ “NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM”, mệnh giá 500 đồng và chi tiết hoa văn dân tộc tinh xảo. Đây là mệnh giá tiền nhỏ nhất trong bộ tiền kim loại đang lưu hành.
Tiền Xu 200 Đồng: Biểu Tượng Văn Hóa
Đồng tiền kim loại mệnh giá 200 đồng, phát hành vào ngày 17/12/2003, có đường kính 20,00 mm, khối lượng 3,20 g và màu trắng bạc. Đây là đồng tiền có vành trơn, khác biệt so với các mệnh giá tiền xu khác.
Mặt trước in Quốc huy, còn mặt sau của đồng xu 200 đồng hiển thị dòng chữ “NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM”, mệnh giá 200 đồng và chi tiết hoa văn dân tộc. Dù có giá trị rất nhỏ, sự tồn tại của đồng 200 đồng góp phần hoàn thiện hệ thống tiền tệ Việt Nam.
Quy Định Về Tiền Không Đủ Tiêu Chuẩn Lưu Thông
Bên cạnh các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay đạt tiêu chuẩn, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng có quy định rõ ràng về việc thu đổi những tờ tiền không đủ tiêu chuẩn lưu thông. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng đồng tiền Việt Nam trong lưu thông, bảo vệ quyền lợi người dân và giữ vững hình ảnh của tiền pháp định. Các tổ chức và cá nhân đều có thể thực hiện việc đổi tiền này theo quy định.
Điều Kiện Thu Đổi Tiền Rách Hỏng
Tiền không đủ tiêu chuẩn lưu thông bao gồm các loại tiền giấy (polymer và cotton) và tiền kim loại bị rách nát, hư hỏng hoặc biến dạng theo những tiêu chí cụ thể. Cụ thể, tiền giấy bị thay đổi màu sắc, mờ nhạt hình ảnh, nhàu nát, bẩn, cũ, rách rời nhưng còn nguyên tờ và đã được dán lại (do quá trình lưu thông); hoặc tiền kim loại bị mòn, han gỉ, hư hỏng một phần hình ảnh.
Ngoài ra, tiền bị hư hỏng do quá trình bảo quản chủ quan như thủng lỗ, rách mất một phần, bị cháy hoặc biến dạng do nhiệt, bị biến đổi do hóa chất, viết vẽ, tẩy xóa cũng thuộc diện xét đổi. Điều kiện cuối cùng là tiền bị lỗi kỹ thuật do quá trình in hoặc đúc của nhà sản xuất, ví dụ như giấy in bị gấp nếp làm mất hình ảnh.
Quy Trình Đổi Tiền Tại Ngân Hàng Nhà Nước
Đối với tiền hư hỏng do nguyên nhân khách quan (quá trình lưu thông) hoặc lỗi kỹ thuật của nhà sản xuất, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh, Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước và các đơn vị thu đổi có trách nhiệm thực hiện đổi ngay cho khách hàng mà không hạn chế số lượng hay yêu cầu thủ tục giấy tờ phức tạp. Việc này đảm bảo sự tiện lợi cho người dân khi muốn đổi tiền rách hỏng.
Trong trường hợp tiền hư hỏng do nguyên nhân chủ quan (quá trình bảo quản), khách hàng cần nộp hiện vật cho các đơn vị thu đổi để xem xét. Điều kiện để được đổi là tiền không phải do hành vi hủy hoại, và diện tích còn lại của tờ tiền phải từ 60% trở lên (nếu bị cháy, thủng, rách mất một phần). Nếu được can dán, diện tích còn lại phải tối thiểu 90% và đảm bảo nguyên gốc, nhận biết được yếu tố bảo an. Đặc biệt, đối với tiền polymer bị co nhỏ do nhiệt, diện tích tối thiểu phải bằng 30% và nhận biết được ít nhất hai yếu tố bảo an. Ngân hàng sẽ thực hiện đổi miễn phí cho khách hàng đủ điều kiện.
Những Mệnh Giá Tiền Đã Ngừng Lưu Hành
Việc Ngân hàng Nhà nước phát hành các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay bằng polymer đã dần thay thế các loại tiền cotton cũ. Điều này dẫn đến việc một số mệnh giá tiền cotton không còn giá trị lưu hành. Việc nắm rõ thông tin này giúp tránh nhầm lẫn và biết cách xử lý nếu không may sở hữu những tờ tiền đã hết hạn sử dụng.
Tờ Tiền Cotton 50.000 Đồng Và 100.000 Đồng
Theo Thông báo số 6099/NHNN-PHKQ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ngày 07/6/2007, kể từ ngày 01/9/2007, đồng tiền cotton loại 50.000 đồng và 100.000 đồng đã chính thức hết giá trị lưu hành trên lãnh thổ Việt Nam. Tuy nhiên, trong một khoảng thời gian nhất định sau đó, các tổ chức và cá nhân có những đồng tiền này vẫn được phép đổi ngang giá trị sang các loại tiền lưu hành mới tại Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh, thành phố, Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng và Kho bạc Nhà nước.
Tờ Tiền Cotton 10.000 Đồng Và 20.000 Đồng
Tương tự, theo Thông báo số 293/TB-NHNN ngày 28/9/2012 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, từ ngày 01/01/2013, đồng tiền cotton loại 10.000 đồng và 20.000 đồng cũng đã ngừng giá trị lưu hành. Giống như các mệnh giá tiền trước đó, người dân vẫn có cơ hội đổi ngang giá trị sang các loại tiền đang lưu hành tại Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước, chi nhánh Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và Kho bạc Nhà nước tại các tỉnh, thành phố.
Các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay phản ánh sự phát triển kinh tế và văn hóa của đất nước qua từng thời kỳ. Việc hiểu rõ về các loại tiền tệ, từ tiền polymer hiện đại đến tiền cotton và tiền kim loại, cũng như các quy định liên quan đến chúng, là kiến thức thiết yếu cho mọi công dân. Với những thông tin chi tiết được cung cấp, hy vọng người đọc đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về đồng tiền Việt Nam. Hãy tiếp tục khám phá nhiều thông tin hữu ích khác cùng Visa Nước Ngoài để mở rộng kiến thức của bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Các Mệnh Giá Tiền Việt Nam Hiện Nay
1. Đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam là gì và ký hiệu quốc tế của nó là gì?
Đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam là “đồng”, ký hiệu quốc gia là “đ”, và ký hiệu quốc tế là “VND”.
2. Ngân hàng nào có quyền phát hành tiền tại Việt Nam?
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan duy nhất có quyền phát hành tiền tại Việt Nam.
3. Tiền polymer và tiền cotton khác nhau như thế nào?
Tiền polymer được làm từ chất liệu polymer tổng hợp, có độ bền cao hơn, chống thấm nước tốt và khó làm giả. Tiền cotton làm từ giấy cotton truyền thống, dễ rách và hỏng hơn. Các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay chủ yếu là polymer.
4. Mệnh giá tiền nào có giá trị cao nhất đang lưu hành tại Việt Nam?
Mệnh giá 500.000 đồng polymer là tờ tiền có giá trị cao nhất đang lưu hành trong hệ thống tiền tệ Việt Nam.
5. Tiền kim loại (tiền xu) có còn được sử dụng rộng rãi không?
Mặc dù vẫn là tiền pháp định và là một phần của các mệnh giá tiền Việt Nam hiện nay, tiền kim loại không còn được sử dụng rộng rãi như trước, chủ yếu do sự tiện lợi của tiền giấy polymer và các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt.
6. Những loại tiền cotton nào đã ngừng lưu hành?
Các loại tiền cotton 50.000 đồng, 100.000 đồng (từ 01/9/2007) và 10.000 đồng, 20.000 đồng (từ 01/01/2013) đã ngừng lưu hành.
7. Tôi có thể đổi tiền rách nát, hư hỏng ở đâu?
Bạn có thể đổi tiền rách nát, hư hỏng tại Ngân hàng Nhà nước chi nhánh, Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng và các đơn vị thu đổi được ủy quyền.
8. Tiền bị lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất có được đổi không?
Có, tiền bị lỗi kỹ thuật do quá trình in, đúc của nhà sản xuất được Ngân hàng Nhà nước và các đơn vị thu đổi thực hiện đổi ngay cho khách hàng mà không hạn chế số lượng hay thủ tục.
9. Điều kiện đổi tiền bị hỏng do nguyên nhân chủ quan (cháy, thủng) là gì?
Tiền rách nát, hư hỏng không phải do hành vi hủy hoại. Diện tích còn lại phải bằng hoặc lớn hơn 60% so với diện tích tờ tiền cùng loại (nếu cháy, thủng, rách mất một phần) hoặc tối thiểu 90% nếu được can dán, đồng thời nhận biết được các yếu tố bảo an. Đối với polymer bị co do nhiệt, diện tích tối thiểu 30% và nhận biết được ít nhất hai yếu tố bảo an.
10. Có mất phí khi đổi tiền không đủ tiêu chuẩn lưu thông không?
Không, Ngân hàng Nhà nước và các đơn vị thu đổi thực hiện đổi tiền không đủ tiêu chuẩn lưu thông mà không thu phí.
